请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn bạc trực tiếp
释义
bàn bạc trực tiếp
当面锣对面鼓 <比喻面对面地商谈或争论。>
随便看
kho tàng kinh điển đạo giáo
kho tàng văn hoá
kho tạm
kho vũ khí
khoá
khoá an toàn
khoá bản
khoá bấm
khoá bập
khoác
khoác hoàng bào
khoá chìm
khoá chữ
khoác lác
khoác láo
khoác lụa hồng
khoác ngoài
khoác tay
khoá cửa
khoá gọi
khoái
khoái bản
khoái chí
khoái khẩu
gió chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:43:48