请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn cãi
释义
bàn cãi
辩论 <彼此用一定的理由来说明自己对事物或问题的见解, 揭露对方的矛盾, 以便最后得到正确的认识或共同的意见。>
唇舌 <比喻言辞。>
chuyện này e rằng còn phải bàn cãi nhiều.
这件事儿恐怕还得大费唇舌。
论战 <指在政治、学术等问题上因意见不同互相争论。>
争论; 争执; 争辩; 辩驳; 计较; 分争 <各执已见, 互相辩论。>
随便看
dợm
dợn
dợn sóng
dợt
dụ
dụ bắt
không dứt khoát
không dứt được
không dừng được
không e dè
không ghìm mình nỗi
không gian
không gian ba chiều
không gian vũ trụ
không gián đoạn
không giá trị
không giòn
không giúp hết mình
không giả dối
không giải quyết vấn đề then chốt
không giải quyết được vấn đề
không giải thích được
không giỏi
không giống
không giống ai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 21:15:06