请输入您要查询的越南语单词:
单词
Luxembourg
释义
Luxembourg
卢森堡 <卢森堡欧洲西北部一国家, 于1354年建大公国。从1443年到1839年先后被勃艮第、西班牙、奥地利、法国和荷兰统治。1867年欧洲诸强国宣布其为中立区。首都卢森堡。人口454, 157 (2003)。>
卢森堡城 <卢森堡城卢森堡国的首都, 位于该国南部。以一个10世纪异常坚固的城堡为中心发展起来。>
随便看
bán ruộng kiện bờ
bán rượu
bán rẻ
bán rẻ bạn bè
bán rẻ thân mình
bán rẻ tiếng cười
bán sinh bán thục
bán sỉ
bán sống bán chết
bán sức
bán sức lao động
bán thiếu
bán thoát ly
bán thuộc địa
bán thành phẩm
bán tháo
bán thân
bán thân bất toại
bán thịt
bán thử
bán thực dân địa
bán tiếng
bán tiền mặt
bán tiền tươi
bán trao tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:09:15