请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc Hung nô
释义
dân tộc Hung nô
匈奴 <中国古代民族, 战国时游牧在燕、赵、秦以北。东汉时分裂为南北两部, 北匈奴在一世纪末为汉所败, 西迁。南匈奴附汉, 东晋时曾先后建立汉国和前赵国。>
随便看
họ Bạo
họ Bảo
họ Bế
họ Bỉnh
họ Bố
họ Bốc
họ Bối
họ Bồ
họ Bổng
họ Bộ
họ Bộc
học
họ Cam
họ Can
họ Cang
họ Canh
họ Cao
học bài
học báo
học bù
học bạ
học bổng
học bổ túc
nén bạc
nén chịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 15:45:18