请输入您要查询的越南语单词:
单词
lu-xơ
释义
lu-xơ
勒克斯 <照度单位, 一流明的光通量均匀分布在一平方米面积上的照度, 就是一勒克斯。简称勒。 (英lux)。>
Lu-xơ
勒 <勒克斯的简称。>
随便看
nhà xay bột
nhà xuất bản
nhà xác
nhà xép
nhà xí
nhà xí công cộng
nhà xí giật nước
nhà xí máy
nhà ông bà ngoại
nhà ăn
nhà ăn tập thể
nhà Đường
nhà điếm
nhà đoan
nhà đèn
nhà đò
nhà đĩ
nhà đương cục
nhà đại lý
nhà đắp bằng đất
nhà địa chất
nhà địa dư
nhà đối diện
nhà độc quyền
nhà ảo thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 19:50:54