请输入您要查询的越南语单词:
单词
công lao
释义
công lao
功 <功劳(跟'过'相对)。>
功劳 <对事业的贡献。>
công lao hãn mã
汗马功劳
tuyệt đối không được gom mọi công lao về mình.
绝不能把一切功劳归于自己。
功勋; 勋 ; 勋绩 ; 勋劳 <指对国家、人民做出的重大贡献, 立下的特殊的功劳。>
绩 ; 烈 <功业; 成果。>
công lao.
劳绩。 劳 <功劳>.
công lao.
勋劳。
công lao vất vả.
汗马之劳。
随便看
đỉnh lũ
đỉnh lớn
đỉnh lực
đỉnh nghiệp
đỉnh nhọn
đỉnh núi
đỉnh núi cao
đỉnh quả tim
đỉnh sóng
đỉnh trán
đỉnh vận
đỉnh đinh
đỉnh điểm
đỉnh đầu
đỉnh đập
địa
địa bàn
địa bạ
địa chi
địa chí
địa chính
địa chấn
địa chấn cấu tạo
địa chấn học
địa chấn kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 21:09:48