请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ tốc
释义
sơ tốc
初速 <物理学上指运动的物体在一个特定运动过程开始时的速度。>
随便看
thu lấy
thu lợi
thum
thum thủm
thu mua
thu mua lương thực
thu mua thống nhất
thu muộn
thu mình lại
thu một
thun
thung
thung dung
thung huyên
thung lũng
Thung lũng điện tử
thung thăng
thung thổ
thu ngân
thu nhiệt
thu nhận
thu nhận công nhân
thu nhận sử dụng
thu nhận và giúp đỡ
thu nhập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:45:38