请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu mua
释义
thu mua
收购; 收买 <从各处买进。>
thu mua bông vải.
收购棉花。
thu mua lương thực.
收购粮食。
hoàn thành kế hoạch thu mua lông cừu.
完成羊毛收购计划。
thu mua sách cũ.
收买旧书。
thu mua đồng nát; thu mua phế liệu kim loại.
收买废铜烂铁。
随便看
ôm
ô mai
ôm bình tưới ruộng
ôm bệnh
ôm bụng cười
ôm chân
ôm chân ấp bóng
ôm chằm
ôm chặt
ôm con
ôm hận
ôm hận cả đời
ôm hận trong lòng
ôm khít
ôm khư khư
ôm mối hận
ôm nhau
ôm nhau khóc ròng
ôm nuối tiếc
ôm nỗi hận
ôm rơm chữa cháy
ôm trong lòng
ôm trống
ôm uất ức
ôm vai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 15:57:26