请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu mua
释义
thu mua
收购; 收买 <从各处买进。>
thu mua bông vải.
收购棉花。
thu mua lương thực.
收购粮食。
hoàn thành kế hoạch thu mua lông cừu.
完成羊毛收购计划。
thu mua sách cũ.
收买旧书。
thu mua đồng nát; thu mua phế liệu kim loại.
收买废铜烂铁。
随便看
trù hoạch khởi nghĩa
trù hoạch kiến lập
trùi trũi
trù khoản
trùm chính trị
trùm gái điếm
trùm họ
trùm lấp
trùm ngoài
trùm sò
trùm thổ phỉ
trùm trẻ con
trùm tài chánh
trùm xã hội đen
trù mật
trùn
trùn bước
trùng
trùng bản
trùng cửu
trùng dương
trùng dạ quang
trùng hôn
trùng hút máu
trùng hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 5:23:46