请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây buộc thuyền
释义
dây buộc thuyền
缆 <拴船用的铁索或许多股拧成的粗绳。>
mở dây buộc thuyền
解缆(开船)。
随便看
vải mười
vải mảnh
vải mịn
vải mỏng
vải mộc
vải nhung
vải nhung lạc đà
vải nhuyễn
vải nhám
vải nhựa
vải ni lông
vải nỉ
vải nỉ kẻ
vải pa-lết-xơ
vải phin
vải phủ
vải pô-ly-vi-nin
vải pô-pê-lin
vải pô-pơ-lin
vải quấn chân
vải ráp
vải rẻo
vải sô
vải sơn
vải sồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:53:51