请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây buộc tóc
释义
dây buộc tóc
绒头绳 <(绒头绳儿)用棉绒、毛绒等纺成的较松的绳儿, 妇女常用来扎头发。>
头绳 <(头绳儿)用棉、毛、塑料等制成的细绳子, 主要用来扎发髻或辫子。>
随便看
ho lao
Hollywood
hom
Homer
hom hem
hon
Honduras
hong
hong gió
hong khô
hon hỏn
Honiara
hon-mi
Honolulu
Honshu
Ho-nô-lu-lu
ho ra máu
Houston
hoà
hoà bình
hoà chung
hoà cốc
hoà dịu
hoà gian
hoà giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 7:39:20