请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây buộc tóc
释义
dây buộc tóc
绒头绳 <(绒头绳儿)用棉绒、毛绒等纺成的较松的绳儿, 妇女常用来扎头发。>
头绳 <(头绳儿)用棉、毛、塑料等制成的细绳子, 主要用来扎发髻或辫子。>
随便看
cây vàng tâm
cây vân
cây vân anh tía
cây vên vên
cây vòi voi
cây vông nem
cây vông vàng
cây vông đồng
cây või vòi
cây văn quán
cây văn trúc
cây vạn niên thanh
cây vạn tuế
cây vạn tuế ra hoa
cây vả
cây vải
cây vấn kinh
cây vẹt
cây vệ mao
cây vỏ đà
cây vối
cây vối rừng
cây vụ thu
cây vụ tháng mười
cây vụ xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:43:43