请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao điểm
释义
cao điểm
高地 <地势高的地方, 军事上特指地势较高能够俯视、控制四周的地方。>
chiếm cao điểm 417.
占领417高地。
đường phố thường kẹt xe vào những giờ cao điểm
上下班高峰时间路上比较拥挤。 高峰 <比喻事物发展的最高点。>
随便看
hỏi vay
hỏi và trả lời
hỏi vòng vèo
hỏi vặn
hỏi vặn lại
hỏi vợ
hỏi xin
hỏi ý kiến
hỏi đáp
hỏi đường người mù
hỏi đến
hỏm
hỏm hòm hom
hỏn
hỏng
hỏng be hỏng bét
hỏng bét
hỏng hóc
hỏng kiểu
hỏng kế hoạch
hỏng mất
hỏng thi
hỏng việc
hố
hố bom
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 8:23:15