请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xê-tôn
释义
a-xê-tôn
丙酮 <酮的一种, 分子式CH3COCH3, 是有挥发性、易燃的无色液体, 有香味。用做化工原料, 又用做溶剂, 胶合剂、清洁剂等。>
随便看
ăn gửi nằm nhờ
ăn hang ở hốc
ăn hiếp
ăn hoa hồng
ăn hoang
ăn hoả thực
ăn hàng
ăn hôi
ăn hơn nói kém
ăn hương hoả
ăn hại
ăn hỏi
ăn hối lộ
ăn hớt
ăn khao
ăn khem
ăn khoẻ
ăn khuya
ăn khách
ăn không
ăn không biết ngon
ăn không hết
ăn không khí
ăn không lo, của kho cũng hết
ăn không ngon, ngủ không yên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 16:37:56