请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xê-tôn
释义
a-xê-tôn
丙酮 <酮的一种, 分子式CH3COCH3, 是有挥发性、易燃的无色液体, 有香味。用做化工原料, 又用做溶剂, 胶合剂、清洁剂等。>
随便看
dịch và chế tác cho phim
dịch văn
dịch vị
dịch vụ
dịch âm
dị chí
dịch ý
dịch địa
dị chủng
dị cảnh
dị dạng
dị giáo
dị giản
dị hoá
dị hình
dị kỳ
dị kỷ
dị lạ
dịn
dị nghị
dị nhân
dịp
dịp lễ tết
dịp may
dịp may hiếm có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 12:23:08