请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xê-tôn
释义
a-xê-tôn
丙酮 <酮的一种, 分子式CH3COCH3, 是有挥发性、易燃的无色液体, 有香味。用做化工原料, 又用做溶剂, 胶合剂、清洁剂等。>
随便看
đại địch
đại địch trước mặt
đại đối
đại đồng
đại đồng tiểu dị
đại đội
đại đội bộ
đại đội sản xuất
đại đội trưởng
đại động mạch
đại đởm
đại đức
đại ước
đại ấn
đạm
đạm bạc
đạm chất
đạm khí
đạm mạc
đạm trúc diệp
đạn
đạn báo hiệu
đạn bọc đường
đạn cay
đạn chiếu sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 14:58:01