请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây cót
释义
dây cót
鐄; 簧 <器物上有弹力的机件。>
vặn đứt dây cót đồng hồ báo thức rồi.
闹钟的簧拧断了。
弦 ; 发条。<盘紧后借弹性作用在松开时产生动力的长条钢片。>
随便看
và
và cơm
vài
vài ba
vài ba câu
vài bốn
vài bữa sau
vài cái
vài câu
vài dòng
vài hôm nữa
vài lần
vài lời
vài ngày nữa
vài xu
vàm
vàn
vàng
vàng anh
vàng bạc
vàng bạc châu báu
vàng bủng
vàng chanh
vàng chưa luyện
vàng cát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 12:57:48