请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây cột buồm
释义
dây cột buồm
帆具。<船上用的, 尤其是用来操纵帆或支持桅杆或帆桁的绳索和链条。>
随便看
xoay người
xoay nhanh
xoay như chong chóng
xoay quanh
xoay quanh mặt trời
xoay quay
xoay sở
xoay sở để tiến thân
xoay tròn
xoay trần
xoay tít
xoay vòng
xoay vần
xoay xở
xoe
xoen xoét
xoi
xoi bói
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xoi xỉa
xom
xom xom
xon
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:03:36