请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoay tít
释义
xoay tít
滴溜溜 <(滴溜溜的)形容旋转或流动。>
đứa bé không ngừng quay con quay, chỉ thấy con quay xoay tít.
孩子不停地抽打着陀螺, 只见陀螺在地上滴溜溜地转动。 飞转 <飞速旋转。>
随便看
họ Tuyển
họ Tuân
họ Tuần
họ Tuệ
họ Tuỳ
họ Tuỵ
họ Tài
họ Tào
họ Tái
họ Táp
họ Tân
họ Tây
họ Tây Môn
họ Tích
họ Tín
họ Tòng
họ Tô
họ Tôn
họ Tông
họ tôn thất
họ Tùng
họ Túc
họ Tăng
họ Tư
họ Tư Không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 10:24:04