请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoay tít
释义
xoay tít
滴溜溜 <(滴溜溜的)形容旋转或流动。>
đứa bé không ngừng quay con quay, chỉ thấy con quay xoay tít.
孩子不停地抽打着陀螺, 只见陀螺在地上滴溜溜地转动。 飞转 <飞速旋转。>
随便看
số hữu tỷ
số không
số không đổi
số khống chế
số khổ
số kiếp
số kiếp đã định
số kép cụ thể
số ký hiệu
số La Mã
số liệu
số luận
số là
số làm quan
số lượng
số lượng dung nạp
số lượng dự trữ
số lượng lớn
số lượng nhiều
số lượng thích hợp
số lượng vừa phải
số lượng ít
số lần
số lẻ
số lẻ hoàn toàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 5:40:46