请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoay tít
释义
xoay tít
滴溜溜 <(滴溜溜的)形容旋转或流动。>
đứa bé không ngừng quay con quay, chỉ thấy con quay xoay tít.
孩子不停地抽打着陀螺, 只见陀螺在地上滴溜溜地转动。 飞转 <飞速旋转。>
随便看
hỏi cung
hỏi dò
hỏi dồn
hỏi gạn
hỏi gặng
hỏi han
hỏi han tìm kiếm
hỏi han ân cần
hỏi lại
hỏi mua
hỏi mượn
hỏi một đằng, trả lời một nẻo
hỏi ngắn han dài
hỏi thăm
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi thử
hỏi tiền
hỏi tội
hỏi vay
hỏi và trả lời
hỏi vòng vèo
hỏi vặn
hỏi vặn lại
hỏi vợ
hỏi xin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:07:46