请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít ben-zô-ích
释义
a-xít ben-zô-ích
安息香酸; 苯甲酸 <有机化合物, 分子式C7H6O2, 白色结晶, 质轻。有消毒防腐作用, 用来治癣、咽炎、鼻炎等。也叫安息香酸。>
随便看
nhà giàu số một
nhà giầu
nhà giữa
nhà giữ trẻ
nhà gác
nhà gái
nhà hiền triết
nhà hoạt động
nhà hoả lò
nhà huyên
nhà hàng
nhà hình tháp
nhà hầm
nhà hội
nhài
nhà in
nhà kho
nhà khoa học
nhà khác
nhà khách
nhà không may mắn
nhà khảo cổ
nhà Kim
nhà kinh doanh
nhà kinh tế học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 7:26:59