请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít béo
释义
a-xít béo
脂肪酸 <有机化合物的一类, 低级的脂肪酸是无色液体, 有刺激气味, 高级的脂肪酸是蜡状固体。天然油脂中含量很多。也叫脂酸。>
随便看
Hưng Nguyên
hưng phấn
hưng phấn tinh thần
hưng quốc
hưng suy
hưng sư
hưng thịnh
hưng vong
hưng vượng
Hưng Yên
hư nhược
hư nát
hư phí
hư số
hư thai
hư thoát
hư thân
hư thực
hư tuyến
hư tâm
hư từ
hư tự
hưu
hưu bổng
hưu chiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 13:22:05