请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít béo
释义
a-xít béo
脂肪酸 <有机化合物的一类, 低级的脂肪酸是无色液体, 有刺激气味, 高级的脂肪酸是蜡状固体。天然油脂中含量很多。也叫脂酸。>
随便看
trắng hếu
trắng loà
trắng loá
trắng muốt
trắng mênh mông
trắng mướt
trắng mượt
trắng mắt
trắng mềm
trắng mịn
trắng ngà
vạn vật
vạn vật hấp dẫn
vạn ứng đĩnh
vạt
vạt bé
vạt con
vạt cả
vạt dưới
vạt giường
vạt sau
vạt trước
vạt trước áo dài
vạt áo
vạt áo sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 2:54:27