请输入您要查询的越南语单词:
单词
vạt
释义
vạt
绷带 <包扎伤口或患处用的纱布带。也做"扮带">
襟 <上衣、袍子前面的部分。>
削; 斜刮 <用刀斜着去掉物体的表层。>
随便看
thư mời
thư mục
thư mục học
thưng
thưng thưng
thư ngỏ
thư nhà
thư nhàn
thư nhận lỗi
thư nặc danh
thư nội tường
thư pháp
thư phát chuyển nhanh
thư phòng
thư phúc đáp
thư quá giang
thư quán
thư si
thư sinh
thư song
thư tay
thư thái
thư thư
thư thường
thư thả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 22:37:55