请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều không đếm xuể
释义
nhiều không đếm xuể
恒河沙数 <形容数量极多, 像恒河里的沙子一样(原是佛经里的话, 恒河是印度的大河)。>
随便看
gian tình
gian tặc
gian tế
gian xảo
gian xảo dối trá
gian ác
Gia Nã Đại
gia nô
gian đảng
gia nương
giao
giao ban
giao binh
giao bái
giao bóng
giao bôi
giao bạch
giao bản thảo cho nhà in
giao ca
giao chiến
giao cho
giao châu
Giao Chỉ
giao cách
giao cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:21:00