请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều loại
释义
nhiều loại
多样 <多种样式。>
nhiều kiểu nhiều loại; nhiều mẫu mã.
多种多样。
繁多 <(种类)多; 丰富。>
三六九等 <许多等级, 种种差别。>
什 <多种的; 杂样的。>
随便看
thơ trả lời
thơ trữ tình
thơ tuyên truyền
thơ tuỳ hứng
thơ tình
thơ Tụng
thơ tứ tuyệt
thơ từ
thơ tự do
thơ tự sự
thơ văn
thơ văn ca tụng
thơ văn của người trước để lại
thơ văn hoa mỹ
thơ văn xuôi
thơ xo-nê
thơ xưng danh
thơ điền viên
thơ ấu
thư
thưa
thưa bẩm
thưa dạ
thưa gửi
thưa kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 5:34:20