请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây thun
释义
dây thun
松紧带 <(松紧带儿)可以伸缩的带子, 用橡胶丝或橡胶条和纱织成。>
橡皮筋 ; 橡皮圈 <(橡皮筋儿)用橡胶制成的线状或环形物品, 多用来捆扎东西。>
随便看
lương thực vụ chiêm
lương tri
lương tri lương năng
lương tuần
lương tâm
lương tâm không hề cắn rứt
lương tính theo giờ
lương tạm
lương y
lương đang
lương đống
lươn lẹo
lươn ngắn chê trạch dài
lưới
lưới bao
lưới bà
lưới bóng chuyền
lưới bẫy chim
lưới bắt chim
lưới bắt cá
lưới bắt thỏ rừng
lưới chuẩn
lưới chài
lưới chắn
lưới cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 20:02:54