请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây thun
释义
dây thun
松紧带 <(松紧带儿)可以伸缩的带子, 用橡胶丝或橡胶条和纱织成。>
橡皮筋 ; 橡皮圈 <(橡皮筋儿)用橡胶制成的线状或环形物品, 多用来捆扎东西。>
随便看
bổ chính
bổ chửng
bổ củi
bổ cứu
bổ di
bổ dưỡng
bổ dược
bổ dụng
bổ huyết
bổ hàng
bổi
bổ khuyết
bổ khuyết cho nhau
bổm bảm
bổ máu
bổn
bổng
bổng chìm
bổng cấp
bổn gia
bổng lộc
bổng lộc và chức quyền
bổng ngoại
bổng trầm
bổng tít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:38:00