请输入您要查询的越南语单词:
单词
sương muối
释义
sương muối
沆瀣 <夜间的水气。>
霜冻 <靠近地面的气温降到摄氏零度以下使植物体受到冻害的天气现象。>
盐花; 盐霜 <含盐分的东西干燥后表面上呈现的白色细盐粒。>
早霜 <晚秋时降的霜。>
随便看
quần áo tả tơi
quần áo tắm
quần áo và hành lý
quần áo và đồ dùng hàng ngày
quần áo vải
quần áo vải thô
quần áo vải vóc
quần áo xoàng
quần áo đen
quần áo đại tang
quần đùi
quần đảo
quần đảo An-tin
quần đảo Bành hồ
Quần đảo Falkland
quần đảo Nam Dương
quần đảo Xô-lô-môn
quần ống chẽn
quần ống túm
quầy
quầy bán lẻ
quầy bán quà vặt
quầy bán rượu
quầy bán tương
quầy báo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:26:26