请输入您要查询的越南语单词:
单词
mã điện báo
释义
mã điện báo
电码 <指打电报的时候所用的符号, 通常有两种。一种是用时间长短不同的电流脉冲(点和画)来组成各种符号代替字母和数字, 叫做不均匀电码。一种是用时间长短相同而电流方向不同或有电、无电的电流脉冲来 组成各种符号, 叫做均匀电码。>
随便看
sự tín nhiệm
sự tồn tại
sự tổng hợp
sự tổn thương
sự tự quyết
sự việc
sự việc kỳ quái
sự việc quan trọng
sự việc xen giữa
sự vận hành của thiên thể
sự vật phát sinh
sự vật quái dị
sự xà phòng hoá
sự ô nhiễm
sự ù tai
sự đau khổ
sự điều biến tần
sự đáng tin
sự đòi hỏi
sự đóng góp
sự đẻ trứng
sự đền ơn
sự định hướng
sự đối lưu
sự đời đổi thay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:10:37