请输入您要查询的越南语单词:
单词
lườm
释义
lườm
侧目 <不敢从正面看, 斜着眼睛看。形容畏惧而又愤恨。>
瞪 <睁大眼睛注视, 表示不满意。>
Ông Tần lườm cô ấy một cái, trách cô ấy lắm lời.
老秦瞪了她一眼, 嫌她多嘴。 瞥 <很快地看一下。>
cậu em trai định nói leo, thằng anh lườm nó một cái.
弟弟要插嘴, 哥哥瞥了他一眼。 侧目而视。
随便看
xương đỉnh đầu
xương đồng da sắt
xương ống
xương ống chân
xương ống quyển
xương ức
xước
xước mang rô
xướng
xướng bài
xướng hoạ
xướng lên
xướng phiếu
xướng đoạn
xưởng
xưởng chế tạo vũ khí
xưởng chữa tàu
xưởng may
xưởng nhuộm
xưởng sản xuất linh kiện
xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ
xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
xưởng trưởng
xưởng ép dầu
xưởng đóng tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 18:35:55