请输入您要查询的越南语单词:
单词
lườm
释义
lườm
侧目 <不敢从正面看, 斜着眼睛看。形容畏惧而又愤恨。>
瞪 <睁大眼睛注视, 表示不满意。>
Ông Tần lườm cô ấy một cái, trách cô ấy lắm lời.
老秦瞪了她一眼, 嫌她多嘴。 瞥 <很快地看一下。>
cậu em trai định nói leo, thằng anh lườm nó một cái.
弟弟要插嘴, 哥哥瞥了他一眼。 侧目而视。
随便看
tỉnh hạt
tỉnh Hải Dương
tỉnh Hậu Giang
tỉ nhiệt
trại chăn nuôi
trại cải tạo
trại giam
trại giáo hoá
trại hè
trại hủi
trại lính
trại mồ côi
trại ngựa
trại thương binh
trại tập trung
trại vùng biên
trại ấp
trạm
trạm biến điện
trạm báo bão
trạm bơm
trạm Công an
trạm cấp cứu
trạm cứu thương
trạm dịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 8:33:30