请输入您要查询的越南语单词:
单词
lượng thứ
释义
lượng thứ
担待; 原谅; 谅解 <了解实情后原谅或消除意见。>
海量 <敬辞, 宽宏的度量。>
chỗ nào không phải, mong ông lượng thứ cho.
对不住的地方, 望您海量包涵。 涵容 <包容; 包涵。>
có chỗ nào không chu đáo, mong lượng thứ cho.
不周之处, 尚望涵容。
体谅 <设身处地为人着想, 给以谅解。>
随便看
đủ số
đủ sở hụi
đủ tháng
đủ thước tấc
đủ thấy
đủ thứ
đủ tiêu
đủ trang trải
đủ tuổi
đủ tuổi qui định
đủ tư cách
đủ vé
đủ vốn
đủ xài
đủ ăn
đủ điều
đủ để
đứa
đứa bé bướng bỉnh
đứa bé được nuôi dưỡng tốt
đứa con
đứa con bất hiếu này
đứa con hoang
đứa con ngỗ nghịch
đứa trẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 1:22:06