请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạch
释义
lạch
渎; 沟渎; 沟洫 <沟渠; 水道。>
沟谷 <径流在地面上冲出的沟。雨季沟中有流水, 平时干涸。>
河浜 <小河。>
随便看
đề giá
đề huề
đề hình
đề học
đề hỏi
đề kháng
đề kết
đề lao
đề lại
đề máy
đề mở
đề mục
đề mục giảng dạy
đền
đền bù
đền bồi
đền chùa
đền công
đề nghị
đề nghị kết thông gia
đề ngày
đềnh đoàng
đền miếu
đền mạng
đền nợ nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 5:09:15