请输入您要查询的越南语单词:
单词
lốp bốp
释义
lốp bốp
噼里啪啦; 噼 <象声词, 形容爆裂、拍打等的连续声音。见〖劈里啪啦〗。>
tiếng vỗ tay lốp bốp.
掌声噼里啪啦响起来。
随便看
Lithuania
li ti
Li-ti
Little Rock
li tán
li-tô-phôn
liu
liu điu
Li-xbon
liêm
liêm chính
Liêm Giang
liêm khiết
liêm minh
liêm phóng
liêm sỉ
liêm trực
liên
liên ba
liên bang
liên bang Nga
Liên bang Xô Viết
liên bang Ô-xtrây-li-a
liên bộ
liên can
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:35