请输入您要查询的越南语单词:
单词
lốp bố
释义
lốp bố
帘布 <轮胎里面所衬的布, 作用是保护橡胶, 抵抗张力。也叫帘子布。>
随便看
he
he hé
Helena
hello
Helsinki
hen
hen-ri
hen suyễn
Hen-xin-ki
heo
heo bông
heo chó không thèm ăn
heo con
heo gạo
heo hút
heo hơi
heo may
heo mọi
heo nhỡ
heo nái
heo rừng
heo sống
heo sữa
heo thịt
heo đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:01