请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lại có thể
释义 lại có thể
 居然 <表示出乎意料; 竟然。>
 tôi không thể ngờ được anh ấy lại có thể gây ra chuyện này.
 我真没想到他居然会做出这件事来。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:20:13