请输入您要查询的越南语单词:
单词
xen lẫn
释义
xen lẫn
夹; 夹杂 <夹杂; 搀杂。>
bạch thoại xen lẫn văn ngôn, đọc lên không thuận miệng.
白话夹文言, 念起来不顺口。
tiếng bước chân và tiếng cười nói xen lẫn nhau.
脚步声和笑语声夹杂在一起。 交织 <错综复杂地合在一起。>
随便看
nằm mơ
nằm mơ giữa ban ngày
nằm mẹp
nằm mộng
nằm ngang
nằm ngang nằm dọc
nằm ngay đơ
nằm nghiêng
nằm ngếch mõm
nằm ngổn ngang
nằm ngủ
nằm ngửa
nằm ngửa ăn sẵn
nằm nơi
nằm phủ phục
nằm queo
nằm rạp xuống
nằm sõng sượt
nằm sương gối đất
nằm sấp
nằm sấp chống tay
nằm thiêm thiếp
nằm trong tay
nằm viện
nằm vùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 1:37:18