请输入您要查询的越南语单词:
单词
xen lẫn
释义
xen lẫn
夹; 夹杂 <夹杂; 搀杂。>
bạch thoại xen lẫn văn ngôn, đọc lên không thuận miệng.
白话夹文言, 念起来不顺口。
tiếng bước chân và tiếng cười nói xen lẫn nhau.
脚步声和笑语声夹杂在一起。 交织 <错综复杂地合在一起。>
随便看
mọi người đều biết
mọi người đều thấy rõ
mọi người đều để ý đến
lục địa nhỏ
lục địa đen
lục đục
lục đục với nhau
lụi
lụi bại
lụi hụi
lụi đụi
lụ khụ
lụm
lụm cụm
lụn
lụn bại
lụng thà lụng thụng
lụng thụng
lụn vụn
lụp chụp
lụp xụp
lụt
lụt lội
lủ
lủi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 22:11:04