请输入您要查询的越南语单词:
单词
xen lẫn
释义
xen lẫn
夹; 夹杂 <夹杂; 搀杂。>
bạch thoại xen lẫn văn ngôn, đọc lên không thuận miệng.
白话夹文言, 念起来不顺口。
tiếng bước chân và tiếng cười nói xen lẫn nhau.
脚步声和笑语声夹杂在一起。 交织 <错综复杂地合在一起。>
随便看
phúc đến thì lòng cũng sáng ra
phúc đến thì ít
phúc địa
phúc đức
phú cường
phúc ấm
phú hào
phú hậu
phú hộ
phúng
phúng dụ
phúng phính
phúng thích
phúng viếng
phúng điếu
phúng điếu thăm hỏi
phú nông
phú quý
phú quý bất năng dâm
Phú Quốc
Phú sĩ sơn
phút
phút chốc
phút cuối cùng
phút giây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 23:57:29