请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên liệu vật liệu
释义
nguyên liệu vật liệu
原材料 <原料和材料。>
随便看
cộc lốc
cội
cội nguồn
cộm
cộm mắt
cộm ra
cộng
cộng hoà
Cộng hoà Nam Phi
Cộng hoà Nhân dân Trung hoa
cộng hoà Sát
cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na
cộng hôn
cộng hưởng
cộng hưởng nhọn
cộng hưởng song song
cộng hưởng âm học
cộng hữu
cộng kí sinh
cộng lao
cộng lại
cộng quản
cộng sinh
cộng sản
cộng sản chủ nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:03:02