请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên ngày
释义
nguyên ngày
成日 <整天。>
随便看
cú cách
cúc áo
cúc đen
cú diều
cúi
cúi chào
cúi luồn
cúi lưng
cúi lạy
cúi mong rộng lòng tha thứ
cúi mình
cúi người
cúi rạp
cúi xin
cúi xin cho phép
cúi xuống
cúi đầu
cúi đầu chịu bắt
cúi đầu còng lưng
cúi đầu khom lưng
cúi đầu khuất phục
cúi đầu nghe theo
cúi đầu nhẫn nhục
cúi đầu sát đất làm lễ
cúi đầu và ngẩng đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:10:21