请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoan lạc
释义
hoan lạc
狂欢 <纵情欢乐。>
một đêm hoan lạc.
狂欢之夜。
云雨 <宋玉《高唐赋》叙宋玉对楚襄王问, 说楚怀王曾游高唐, 梦与巫山神女相会, 神女临去说自己'旦为朝云, 暮为行雨', 后世因以指男女合欢(多见于旧小说)。>
欢乐 <快乐(多指集体的)。>
随便看
máy bay bà già
máy bay chiến đấu
máy bay chuyên chở hàng hoá
máy bay chỉ huy
máy bay chống tàu ngầm
máy bay chở hàng
máy bay cá nhân
máy bay cường kích
máy bay dẫn đầu
máy bay hai cánh
máy bay hành khách
máy bay hạng nặng
máy bay hộ vệ
máy bay khu trục
máy bay luyện tập
máy bay lên thẳng
máy bay một cánh
máy bay ném bom
máy bay oanh tạc
máy bay phản lực
máy bay riêng
máy bay thám thính
máy bay tiêm kích
máy bay trực thăng
máy bay tàng hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:23:55