请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoan lạc
释义
hoan lạc
狂欢 <纵情欢乐。>
một đêm hoan lạc.
狂欢之夜。
云雨 <宋玉《高唐赋》叙宋玉对楚襄王问, 说楚怀王曾游高唐, 梦与巫山神女相会, 神女临去说自己'旦为朝云, 暮为行雨', 后世因以指男女合欢(多见于旧小说)。>
欢乐 <快乐(多指集体的)。>
随便看
hội đồng kinh tế
hội đồng minh
hội đồng nhân dân
hội đồng quân sự
hội đồng quản trị
hộ không chịu di dời
hộ khẩu
hộ lý
hộ lại
hộ nông dân
hộp
hộp an toàn
hộp biến tốc
hộp bách dụng
hộp bút
hộp băng
hộp bảo bối
hộp chia dây
hộp chữ
hộp công tắc
hộp cầu chì
hộp cầu dao
hộp cắt dây cáp
hộp cứng
hộp dao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 15:19:26