请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoan nghênh
释义
hoan nghênh
称许 <赞许。>
称赞; 夸奖 <用言语表达对人或事物的优点的喜爱。>
欢迎 <乐意接受。>
hoan nghênh anh tham gia vào công việc của chúng tôi.
欢迎你参加我们的工作。
sản phẩm mới rất được sự hoan nghênh của người tiêu dùng.
新产品很受消费者的欢迎。 热 <受很多人欢迎的。>
随便看
rét cóng
rét cắt da cắt thịt
rét cắt ruột
rét mùa xuân
rét mướt
rét như cắt
rét run
rét tháng ba
rét thấu xương
rê
rê lúa
rên rẩm
rên rỉ
rên siết
rêu
rêu biển
rêu rao
rêu rao khắp nơi
rêu xanh
rì
rìa
rìa núi
rình
rình mò
rì rào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 18:43:13