请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa quả
释义
hoa quả
果品 <水果和干果的总称。>
cửa hàng hoa quả
果品店
món ăn bằng hoa quả tươi và khô
干鲜果品
果子 <指可以吃的果实。>
菓 <同'果'1., 用于水菓、红菓儿等。>
随便看
rót vào tai
rô-bô
Rô-dô
rôm
Rô-ma
rôn-đô
rô-đi-um
rõ
rõ là
rõ mồn một
rõ như ban ngày
rõ như lòng bàn tay
rõ nét
rõ ra
rõ ràng
rõ ràng chính xác
rõ ràng dễ hiểu
rõ ràng mạch lạc
rõ rành rành
rõ rệt
rù
rùa thọt cũng đi được nghìn dặm
rùm
rùm beng
rùng mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 0:12:59