请输入您要查询的越南语单词:
单词
luân canh
释义
luân canh
轮作; 倒茬 <在一块田地上依次轮换栽种几种作物。 轮作可以改善土壤肥力, 减少病害。也叫轮栽、轮种、倒茬或调茬。>
随便看
đồ ăn
đồ ăn bổ
đồ ăn chay
đồ ăn chín
đồ ăn cướp
đồ ăn hại
đồ ăn mày
đồ ăn ngon
đồ ăn thức uống
đồ ăn thừa
đồ đan
đồ đan bằng liễu
đồ đem cầm
đồ đen
đồ đi câu
đồ đi mưa
đồ điếm
đồ điện
đồ điện gia dụng
đồ đá
đồ đáng tởm
đồ đáp lễ
đồ đê tiện
đồ đúc
đồ đĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:23:00