请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngựa trời
释义
ngựa trời
螳螂; 螂; 螳 <昆虫, 全身绿色或土黄色, 头呈三角形, 活动灵便, 触角呈丝状, 胸部细长, 翅两对, 前腿呈镰刀状。捕食害虫, 对农业有益。有的地区叫刀螂。>
随便看
liên hoàn
liên hệ
liên hệ giao dịch
liên hệ trực tiếp cấp trên
liên hồi
liên hợp
liên khu
liên khâm
liên khúc
liên kết
liên kết hoá học
liên kết khí
liên kết nhau
liên kết triển lãm
liên luỵ
liên lạc
liên lạc bằng điện báo
liên lạc trên vũ trụ
liên lạc viên
liên minh
liên minh công nông
liên minh công thủ
liên minh quốc tế
liên miên
liên miên dai dẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:15:56