请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải tạo xã hội chủ nghĩa
释义
cải tạo xã hội chủ nghĩa
社会主义改造 <以社会主义的原则来改造非社会主义的经济成分, 是社会主义革命的一种形式。如通过互助合作使农民和手工业者的个体经济逐步改造成社会主义经济, 通过各种国家资本主义的形式使资本主义 经济逐步改造成社会主义经济。>
随便看
thu lợi
thum
thum thủm
thu mua
thu mua lương thực
thu mua thống nhất
thu muộn
thu mình lại
thu một
thun
thung
thung dung
thung huyên
thung lũng
Thung lũng điện tử
thung thăng
thung thổ
thu ngân
thu nhiệt
thu nhận
thu nhận công nhân
thu nhận sử dụng
thu nhận và giúp đỡ
thu nhập
thu nhập phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 23:07:04