请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải tạo xã hội chủ nghĩa
释义
cải tạo xã hội chủ nghĩa
社会主义改造 <以社会主义的原则来改造非社会主义的经济成分, 是社会主义革命的一种形式。如通过互助合作使农民和手工业者的个体经济逐步改造成社会主义经济, 通过各种国家资本主义的形式使资本主义 经济逐步改造成社会主义经济。>
随便看
phân bùn
phân bắc
phân bố
phân bổ
phân cao thấp
phân chia
phân chia khu vực
phân chia tang vật
phân chia thời kỳ
phân chuồng
phân chất
phân cách
phân câu
phân có hiệu quả nhanh
phân công
phân công nhau
phân công quản lý
phân công xã hội
phân cư
phân cảnh
phân cấp
phân cục
phân cực
phân dạng hạt
phân gio
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 23:09:16