请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải tạo xã hội chủ nghĩa
释义
cải tạo xã hội chủ nghĩa
社会主义改造 <以社会主义的原则来改造非社会主义的经济成分, 是社会主义革命的一种形式。如通过互助合作使农民和手工业者的个体经济逐步改造成社会主义经济, 通过各种国家资本主义的形式使资本主义 经济逐步改造成社会主义经济。>
随便看
đặt mua
đặt mua hàng
đặt mua hàng qua thư
đặt mua qua thư từ
đặt mìn
đặt mình
đặt mình vào
đặt mình vào hoàn cảnh người khác
đặt móng
đặt ngang
đặt ngược
đặt ngược nặng nhẹ
đặt nền móng
đặt nền tảng
đặt quan hệ
đặt quan hệ ngoại giao
đặt quyền lợi chung lên quyền lợi riêng
đặt ra
đặt ra ngoài vòng pháp luật
đặt ray
đặt riêng
đặt song song
đặt thành thừa số
đặt tiền
đặt trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:28:58