请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải tạo xã hội chủ nghĩa
释义
cải tạo xã hội chủ nghĩa
社会主义改造 <以社会主义的原则来改造非社会主义的经济成分, 是社会主义革命的一种形式。如通过互助合作使农民和手工业者的个体经济逐步改造成社会主义经济, 通过各种国家资本主义的形式使资本主义 经济逐步改造成社会主义经济。>
随便看
cải tà quy chánh
cải tà quy chính
cải táng
cải tạo
cải tạo lao động
cải tạo tự nhiên
cải tạo xã hội chủ nghĩa
cải tạo đất
cải tổ
cải tổ nhân sự
cải tử hoàn sinh
cải vã
cải xanh
cải-xoong
cải ác hồi lương
cải ác tòng thiện
cải đạo
cải ướp tỏi
cả khối
cả lo
cả loạt
cả làng
cả lô
cả lũ
cả... lẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:42:47