请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm giác đau
释义
cảm giác đau
痛觉 <身体组织因受破坏或受强烈的刺激所产生的感觉。>
随便看
vuốt phẳng
vuốt râu cọp
vuốt râu hùm
vuốt ve
vuốt xuống
vuốt đuôi
vuột
vuột khỏi
vuột nợ
và
và cơm
vài
vài ba
vài ba câu
vài bốn
vài bữa sau
vài cái
vài câu
vài dòng
vài hôm nữa
vài lần
vài lời
vài ngày nữa
vài xu
vàm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:50:21