请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm giác đau đớn
释义
cảm giác đau đớn
痛觉 <身体组织因受破坏或受强烈的刺激所产生的感觉。>
作痛 <产生疼痛的感觉。>
随便看
tổng phí
tổng quan
tổng quát
tổng quân uỷ
tổng quản lý
tổng sản lượng
tổng số
tổng số lượng
tổng tham mưu
tổng thanh tra
tổng thuật
tổng thư ký
tổng thể
tổng thống
tổng trưởng
tổng trấn
tổng tuyển cử
tổng tài
tổng tư lệnh
tổng tấn công
tổng tập
tổng uỷ
tổng uỷ viên
tổng điều tra
tổng đài điều độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 7:30:40