请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa văn trang trí
释义
hoa văn trang trí
雕饰 <雕刻并装饰。>
hoa văn trang trí công phu.
精心雕饰
hoa văn trang trí rồng lượn trên cột thật sinh động.
柱子上的盘龙雕饰得很生动。
题花 <报刊、书籍上诗文标题前面的装饰性图画。>
随便看
hàng tốt giá rẻ
hàng tồi
hàng tồn kho
hàng va-lê-tin
hàng vạn
hàng vạn hàng nghìn
hàng vận
hàng vỉa hè
hàng xa xỉ
hàng xuất khẩu
hàng xách
hàng xách tay
hàng xáo
hàng xã
hàng xén
hàng xóm
ký kết
ký kết hiệp ước
ký kết ngầm
ký ngụ
ký nhận
ký ninh
ký phát
ký phê chuẩn
ký phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 0:55:48