请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 hoa văn trang trí
释义 hoa văn trang trí
 雕饰 <雕刻并装饰。>
 hoa văn trang trí công phu.
 精心雕饰
 hoa văn trang trí rồng lượn trên cột thật sinh động.
 柱子上的盘龙雕饰得很生动。
 题花 <报刊、书籍上诗文标题前面的装饰性图画。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:14:46