请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa văn trang trí
释义
hoa văn trang trí
雕饰 <雕刻并装饰。>
hoa văn trang trí công phu.
精心雕饰
hoa văn trang trí rồng lượn trên cột thật sinh động.
柱子上的盘龙雕饰得很生动。
题花 <报刊、书籍上诗文标题前面的装饰性图画。>
随便看
chim lồng
chim muông
chim mèo
chim mồi
chim nghịch
chim nguyên cáo
chim ngói
chim ngắn đuôi
chim nhàn
chim nhạc
chim nhạn
chim nhạn đầu đàn
chim non mỏ trắng
chim oanh
chim phượng
chim phượng hoàng
chim phỉ thuý
chim quyên
chim quích
chim quý
chim quý hiếm
chim quý thú hiếm
chim quạ
chim quốc
chim ri
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 17:49:28