请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim ri
释义
chim ri
文鸟 <鸟类的一属, 身体小, 嘴圆锥形, 喜群居, 吃谷粒和小虫等, 危害农作物。>
随便看
trong tết
tro nguội
trong veo
trong và ngoài
trong và ngoài nước
trong vòng
trong vắt
trong xanh phẳng lặng
trong xó
trong đó
trong đấy
trong đầu đã tính sẵn
tro thuốc
tro tàn lại cháy
tro xương
tru di tam tộc
trui
trung
trung bình
trung bình nhân
trung bình điều hoà
trung can
trung canh
trung chuyển
Trung Châu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 4:47:48