请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến cố bi thảm
释义
biến cố bi thảm
惨变 <悲惨的变故。>
biến cố bi thảm của gia đình khiến cho mọi người đau lòng
家庭的惨变令人心碎。
随便看
ngượng mồm
ngượng nghịu
ngượng ngùng
ngượng ngượng
ngượng ngập
ngượng tay
ngạc
ngạch
ngạch bậc
ngạch cửa
ngạch ngũ
ngạch quân dự bị
ngạch số
ngạch trống
ngạch định
ngạc nhiên
ngạc nhiên mừng rỡ
ngạc nhiên nghi ngờ
ngạc nhiên thú vị
ngại
ngại gì
ngại khó
ngại làm phật lòng
ngại ngùng
ngại ngại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:00:43