请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên văn
释义
nguyên văn
原文; 本文 <翻译时所根据的词句或文章。>
bản dịch có thể biểu đạt được tinh thần của nguyên văn.
译笔能表达出原文精神。
trích dẫn nguyên văn phải dùng dấu ngoặc kép
引用原文要加引号。
sao khi sao chép xong phải đối chiếu với nguyên văn.
抄完之后要跟原文校对一下。 原作 <译文或改写本所根据的原文。>
随便看
gạch Ma-giê ô-xuýt
gạch men
gạch men sứ
gạch màu
gạch máy
gạch mộc
gạch ngang
gạch ngói vụn
gạch nung
gạch nối
gạch pha-lê
gạch sống
gạch sứ trắng
gạch thuỷ tinh
gạch thông
gạch thường
gạch thẳng đánh dấu
gạch thủ công
gạch thức
gạch tiểu
gạch tráng men
gạch trơn
gạch tàu
gạch tên
gạch vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 2:40:58