请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguồn tinh lực
释义
nguồn tinh lực
能源 <能产生能量的物质, 如燃料、水力、风力等。>
随便看
phiền bực
phiền chán
phiền hà
phiền lo
phiền luỵ
phiền lòng
phiền muộn
phiền nhiễu
phiền não
phiền phức
phiền rầu
phiền toái
phiền tạp
phiền uất
phiền văn
phiện
phiệt
phiệt duyệt
Phnom Penh
Phnôm-pênh
pho
Phoenix
Pho-mát
phong
phong ba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 7:17:30