请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông cáo
释义
thông cáo
公报 <公开发表的关于重大会议的决议、国际谈判的进展、国际协议的成立, 军事行动的进行等的正式文告。>
thông cáo báo chí
新闻公报。
公告; 通告 <普遍地通知。>
露布 <指布告、海报等。>
随便看
nghề rèn
nghề sinh sống
nghề sơn
nghề ta ta thạo
nghề tay trái
nghề thủ công
nghề thứ hai
nghề tự do
nghề võ
chữ vuông
chữ và tranh
chữ (văn) trống đá
chữ xấu
chữ Z
chữ đa âm
chữ đa âm đa nghĩa
chữ đã biết
chữ đơn
chữ đơn giản
chữ đại triện
chữ đại tự
chữ đề tặng
chữ đọc khác
chữ đọc sai
chữ đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 19:16:15