请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông phong
释义
thông phong
灯罩 <灯上集中灯光或防风的东西, 如电灯上的灯伞, 煤油灯上的玻璃罩儿。>
通风 <使空气流通。>
随便看
hái
hái chè
hái trà
hám
hám của
hám danh
há miệng chờ ho
há miệng chờ sung
há miệng mắc quai
hám làm giàu
hám lợi
hám lợi mất khôn
hám lợi đen lòng
Hán
háng
Hán gian
Hán học
Hán Khẩu
Hán kịch
Hán ngữ
Hán Thuỷ
Hán Thành
Hán thư
Hán Trung
Hán tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 3:11:53