请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông phong
释义
thông phong
灯罩 <灯上集中灯光或防风的东西, 如电灯上的灯伞, 煤油灯上的玻璃罩儿。>
通风 <使空气流通。>
随便看
tề gia, trị quốc, bình thiên hạ
tề tựu
tể
tể sinh
tể tướng
tễ
tễ thuốc
tệ
tệ bạc
tệ bệnh
tệ che đậy
tệ chung
tệ chính
tệ chế
tệ căn
tệ hại
tệ hại hơn
tệ nạn
tệ nạn khó trừ
tệ nạn lâu nay
tệ nạn xã hội
tệ quá
tệ sùng bái
tệ tập
tệ tục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 16:59:58