请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hán kịch
释义
Hán kịch
汉调 <汉剧的旧称。>
汉剧 <湖北地方戏曲剧种之一, 腔调以西皮、二黄为主, 流行于湖北全省和河南、陕西、湖南的部分地区, 历史较久, 对京剧的形成有很大的影响。旧称汉调。>
随便看
hầm núp
hầm rò
hầm thăm dò
hầm tránh bom
hầm tránh máy bay
hầm trú ẩn
hầm tầu
hầm tối
hầm đất
hầm để đá
hầm đứng
hầu
hầu bao
hầu bàn
hầu bóng
hầu chuyện
hầu cận
hầu gái
hầu hạ
hầu hết
hầu khoa
hầu kiện
hầu như
hầu non
hầu phòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:45:19