请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hán kịch
释义
Hán kịch
汉调 <汉剧的旧称。>
汉剧 <湖北地方戏曲剧种之一, 腔调以西皮、二黄为主, 流行于湖北全省和河南、陕西、湖南的部分地区, 历史较久, 对京剧的形成有很大的影响。旧称汉调。>
随便看
bất đẳng
bất đẳng thức
bất đề kháng
bất định
bất đồ
bất đồng
bất đồng ý kiến
bất động
bất động sản
bất ổn
bấu
bấu chí
bấu níu
bấu víu
bấu xé
bấy
bấy bớt
bấy chầy
bấy giờ
bấy lâu
bấy nhiêu
bấy nhấy
bấy thuở
bầm
bầm gan tím ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:16:30