请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hán Khẩu
释义
Hán Khẩu
汉口 <地名。湖北省武汉市, 长江与汉水交汇处北岸的京广铁路线上, 古称夏口。原属江夏县, 地处水路交通枢纽1949年与武昌、汉阳合并为武汉市。>
随便看
trang bị nhẹ nhàng
trang bị vũ khí
trang bị vũ khí hạt nhân
tra nghiệm
trang hoàng lộng lẫy
trang hộ
trang in
trang in mẫu
trang kim
trang liệm
Trang Lão
trang nghiêm
trang nhã
trang nợ
trang phụ bản
trang phục diễn trò
trang phục hè
trang phục leo núi
trang phục lộng lẫy
trang phục mùa xuân
trang phục mùa đông
trang phục mốt
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
trang phục trẻ em
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 4:52:55