请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hán ngữ
释义
Hán ngữ
汉文; 汉语 <汉族的语言, 是中国的主要语言。现代汉语的标准语是普通话。>
dịch Hán ngữ
汉文翻译。
dịch sang Hán ngữ
译成汉文。
Hán ngữ chỉ ngôn ngữ miệng nói tai nghe, Trung văn còn bao gồm nội dung đọc và viết.
汉语是指口讲、耳听的语言, 中文还包括阅读和书写的内容。 中国话 <中国人民的语言, 特指汉语。>
随便看
vụ mùa
vụn
vụn bào
vụng
vụng dại
vụng làm
vụng nghĩ
vụng nói
vụng trộm
vụng về
vụng về tối nghĩa
vụng ăn vụng nói
vụn nát
vụn vặt
vụn vặt linh tinh
vụ nông
vụt
vụ tai tiếng
vụ tai tiếng tình dục
vụt bóng
vụ thu
vụ thu hoạch
vụ thu hoạch hè
vụ thu muộn
vụt qua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 4:31:34